字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本惠
本惠
Nghĩa
1.本来的善意。 2.指本土的惠政。
Chữ Hán chứa trong
本
惠