字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本房
本房
Nghĩa
1.犹本支。房,指僧﹑道等的宗支。 2.科举时代乡﹑会试考官分房批阅考卷,故称考官所在的那一房为本房。 3.用作房考官的自称。 4.这座房子。
Chữ Hán chứa trong
本
房