字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本据
本据
Nghĩa
1.原来所据之地。 2.依据;遵循。
Chữ Hán chứa trong
本
据