字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本支
本支
Nghĩa
1.亦作"本枝"。 2.同一家族的嫡系和庶出子孙。 3.原栖的树枝,指旧巢。
Chữ Hán chứa trong
本
支