字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
本旨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本旨
本旨
Nghĩa
1.亦作"本指"。亦作"本恉"。 2.原意。 3.主旨。
Chữ Hán chứa trong
本
旨