字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
本朝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本朝
本朝
Nghĩa
1.朝廷。古以朝廷为国之本,故称。 2.汉代郡守属官用以称其郡治。 3.称自己曾任职的王朝。 4.指自己所处的朝代。
Chữ Hán chứa trong
本
朝