字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
本末 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本末
本末
Nghĩa
①树的下部和上部,东西和底部和顶部,比喻事情从头到尾的经过详述~。②比喻主要的与次要的~颠倒。
Chữ Hán chứa trong
本
末