字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本末倒置
本末倒置
Nghĩa
1.比喻颠倒了事物的主次轻重。
Chữ Hán chứa trong
本
末
倒
置