字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
本本主义 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本本主义
本本主义
Nghĩa
一种脱离实际的、盲目地凭书本条文或上级指示办事的作风。
Chữ Hán chứa trong
本
主
义