字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本本等等
本本等等
Nghĩa
1.犹规规矩矩。
Chữ Hán chứa trong
本
等
本本等等 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台