字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
本根 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本根
本根
Nghĩa
1.草木的根干。 2.根本。指事物的最重要部分。 3.根基,基础。 4.指基地。 5.本原,初始。 6.指最初的。 7.根由,根源。 8.喻指帝室。 9.喻指家乡,故土。
Chữ Hán chứa trong
本
根