字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本次
本次
Nghĩa
1.本人管辖的地方。 2.这一回,这一趟。
Chữ Hán chứa trong
本
次