字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本法
本法
Nghĩa
1.原来的有关法律条款。 2.这项法律。
Chữ Hán chứa trong
本
法