字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
本洋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本洋
本洋
Nghĩa
1.旧时对流入中国的西班牙银元的俗称。明万历年间开始流入中国,清中叶流入最多。曾为我国长江流域的主要货币。,后墨西哥所铸"鹰洋"大量输入,渐取"本洋"地位而代之。
Chữ Hán chứa trong
本
洋