字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本溪市
本溪市
Nghĩa
在辽宁省东部、太子河上游、沈丹铁路线上。1945年设市。人口946万(1995年)。是辽宁省东部的重要工业城市,有煤铁之城”之称。名胜有本溪湖、本溪水洞。
Chữ Hán chứa trong
本
溪
市
本溪市 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台