字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
本真 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本真
本真
Nghĩa
1.犹正道,准则。 2.真实情况;本来面目。 3.犹天性,本性。 4.质朴。
Chữ Hán chứa trong
本
真