字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本立
本立
Nghĩa
1.根基树立。 2.原来拥立。
Chữ Hán chứa trong
本
立