字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
本等 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本等
本等
Nghĩa
1.本分。恰如其身份地位。 2.本分。本身分内。 3.指分内应作或应有的事。 4.这一等级。 5.指原来的等级。 6.本来,原来。
Chữ Hán chứa trong
本
等