字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本经
本经
Nghĩa
1.据以进行传解的经书。 2.指本人所治之经。
Chữ Hán chứa trong
本
经