字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本统
本统
Nghĩa
1.谓以仁义为本的传统。 2.犹正统。
Chữ Hán chứa trong
本
统