字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本能
本能
Nghĩa
①人类和动物不学就会的本领,如初生的婴儿会哭会吃奶,蜂酿蜜等都是本能的表现。②有机体对外界刺激不知不觉地、无意识地(作出反应)他看见红光一闪,~地闭上了眼睛。
Chữ Hán chứa trong
本
能