字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本觉
本觉
Nghĩa
1.佛教语。佛教认为,众生心体,自性清净,原有性德,非修成而然,故称"本觉"。
Chữ Hán chứa trong
本
觉