字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本谋
本谋
Nghĩa
1.主谋。 2.指主谋者。 3.原来的谋划﹑打算。
Chữ Hán chứa trong
本
谋