字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本资
本资
Nghĩa
1.指粮食﹑布帛等基本生活资料。
Chữ Hán chứa trong
本
资