字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本躯
本躯
Nghĩa
1.原来的身躯。借指本来的面貌﹑身份。
Chữ Hán chứa trong
本
躯