字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本道
本道
Nghĩa
1.正道。指本根之道。 2.以道为根本。 3.本地道府。道,古代行政区划名。 4.谓正派﹑本分。
Chữ Hán chứa trong
本
道