字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本部
本部
Nghĩa
(机构、组织等)主要的、中心的部分校~。
Chữ Hán chứa trong
本
部