字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
本金 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本金
本金
Nghĩa
①存款者或放款者拿出的钱(区别于‘利息’)。②经营工商业的本钱;营业的资本。
Chữ Hán chứa trong
本
金