字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本队
本队
Nghĩa
1.宋制,军队五十人为一大队,系作战的基本单位,谓之"本队"。 2.原来的队列。
Chữ Hán chứa trong
本
队
本队 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台