字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
札衏徽销 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
札衏徽销
札衏徽销
Nghĩa
1.文稿蠹蚀,琴音沉寂。谓物在人亡。
Chữ Hán chứa trong
札
衏
徽
销