字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朱幩
朱幩
Nghĩa
1.马嚼环两旁的红色扇汗用具。亦用作装饰。 2.引申为华美的车乘。 3.谓赤帜﹑红旗。
Chữ Hán chứa trong
朱
幩