字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
朱樱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朱樱
朱樱
Nghĩa
1.樱桃之一种。成熟时呈深红色,故称。 2.喻美女之口。
Chữ Hán chứa trong
朱
樱