字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朱汜
朱汜
Nghĩa
1.指南方水涯。《文选.枚乘》"临朱汜而远逝兮,中虚烦而益怠。"刘良注"朱汜,南方水涯也。"一说,地名。见李善注。
Chữ Hán chứa trong
朱
汜