字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朱绂
朱绂
Nghĩa
1.古代礼服上的红色蔽膝◇多借指官服。 2.指做官。 3.古代系佩玉或印章的红色丝带。
Chữ Hán chứa trong
朱
绂
朱绂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台