字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
朱辬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朱辬
朱辬
Nghĩa
1.车乘两旁之红色障泥。《汉书.景帝纪》"令长吏二千石车朱两辬,千石至六百石朱左幡。"颜师古注引应劭曰"所以为之藩屏,翳尘泥也。"后常以"朱辬"指贵显者之车乘。
Chữ Hán chứa trong
朱
辬