字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朱鴈
朱鴈
Nghĩa
1.亦作"朱雁"。 2.红色的雁。古人以为瑞鸟。 3.古乐府歌名。
Chữ Hán chứa trong
朱
鴈