字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朴握
朴握
Nghĩa
1.亦作"朴渥"。 2.兔子跳跃貌。借指兔子。
Chữ Hán chứa trong
朴
握