字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朴斲之材
朴斲之材
Nghĩa
1.加工治理而尚未成器之材。
Chữ Hán chứa trong
朴
斲
之
材
朴斲之材 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台