字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
朴樕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朴樕
朴樕
Nghĩa
1.亦作"朴"。亦作"朴遬"。 2.丛木﹑小树。 3.喻浅陋﹑平庸。亦用为谦词。 4.蓬勃茂盛貌。 5.犹朴素。
Chữ Hán chứa trong
朴
樕