字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
朵云 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朵云
朵云
Nghĩa
1.《新唐书.韦陟传》"常以五采笺为书记,使侍妾主之,以裁答,受意而已,皆有楷法。陟唯署名,自谓所书'陟'字若五朵云。时人慕之,号郇公五云体。"后遂以"朵云"为对别人书信的敬称。
Chữ Hán chứa trong
朵
云