字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朵廊
朵廊
Nghĩa
1.亦作"朶廊"。 2.大殿的左右走廊。
Chữ Hán chứa trong
朵
廊