字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
机伶鬼
机伶鬼
Nghĩa
1.机敏伶俐的人。
Chữ Hán chứa trong
机
伶
鬼
机伶鬼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台