字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
机廷
机廷
Nghĩa
1.执掌军国机枢大事的官署。
Chữ Hán chứa trong
机
廷