字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
机弩
机弩
Nghĩa
1.古代以机械制动的强弓。
Chữ Hán chứa trong
机
弩