字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
机徽
机徽
Nghĩa
漆在飞机身上表明飞机所属的标志。
Chữ Hán chứa trong
机
徽