字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
机心械肠
机心械肠
Nghĩa
1.机巧诈变的心计。
Chữ Hán chứa trong
机
心
械
肠