字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
机械 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
机械
机械
Nghĩa
①利用力学原理组成的各种装置。杠杆、滑轮、机器以及枪炮等都是机械。②比喻方式拘泥死板,没有变化;不是辩证的工作方法太~。
Chữ Hán chứa trong
机
械