字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
机械化
机械化
Nghĩa
广泛使用机器装备以代替或减轻体力劳动,提高效能农业~ㄧ~部队。
Chữ Hán chứa trong
机
械
化