字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
机械能
机械能
Nghĩa
机械运动具有的能,包括动能和势能。
Chữ Hán chứa trong
机
械
能