字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
机械运动 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
机械运动
机械运动
Nghĩa
物体之间或物体中各点之间相对位置改变的运动,是物质最简单、最基本的运动形式,如机械运转、车辆行驶等。
Chữ Hán chứa trong
机
械
运
动